Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
switch off


verb
cause to stop operating by disengaging a switch (Freq. 2)
- Turn off the stereo, please
- cut the engine
- turn out the lights
Syn:
cut, turn off, turn out
Ant:
switch on
Hypernyms:
throw, flip, switch
Hyponyms:
kill
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.